Lựa chọn chiến lược của các nước vùng Vịnh
BẮC NINH - Trong bối cảnh Trung Đông đang trải qua những biến động quân sự chưa từng có, các nước vùng Vịnh từ lâu tìm cách duy trì một thế cân bằng chiến lược giữa các siêu cường và các đối trọng trong khu vực.
Tuy nhiên, cuộc xung đột gần đây giữa Iran và Israel đã phá vỡ nỗ lực ngoại giao hàng thập kỷ, đặt các quốc gia như UAE, Bahrain, Kuwait, Qatar, Oman và Saudi Arabia vào tình thế mà họ từng cố gắng tránh: Đối đầu quân sự trực tiếp với Tehran. Những diễn biến này không chỉ tác động đến an ninh và kinh tế của các nước vùng Vịnh mà còn đặt ra những câu hỏi phức tạp về quan hệ với Israel, lựa chọn đồng minh chiến lược và phản ứng trước dư luận xã hội trong nước.
![]() |
|
Khói bốc lên sau một vụ nổ ở Manama, Bahrain ngày 7/3. Ảnh: NEW YORK TIMES. |
Kể từ khi Mỹ và Israel phát động các chiến dịch không kích nhằm vào Iran, Tehran đã đáp trả bằng một loạt các đòn tấn công bằng tên lửa đạn đạo và thiết bị bay không người lái (UAV) vào các quốc gia láng giềng vùng Vịnh. Các chuyên gia nhận định chiến lược này của Tehran nhằm gây sức ép lên Washington, buộc Mỹ phải can thiệp và chấm dứt chiến dịch quân sự. Tuy nhiên, kết quả lại đang tạo ra những hiệu ứng ngược: Các quốc gia vùng Vịnh có xu hướng tìm kiếm đối tác an ninh mới, trong đó Israel hiện nổi lên như một lựa chọn khả thi.
Israel từ lâu cho rằng các chương trình vũ khí của Iran có thể tác động đến an ninh khu vực, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc phối hợp để đối phó với các tình huống quân sự phức tạp. Những diễn biến gần đây, với các hoạt động quân sự lan rộng trong khu vực, đã khiến một số quốc gia vùng Vịnh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc tăng cường hợp tác an ninh, chia sẻ thông tin tình báo và xây dựng năng lực phòng thủ dân sự cùng Israel.
Vai trò của Mỹ trong bối cảnh này trở nên đặc biệt nổi bật. Nhiều quốc gia vùng Vịnh phụ thuộc đáng kể vào hệ thống phòng thủ của Mỹ, đặc biệt là các tổ hợp tên lửa Patriot. Mỹ cũng duy trì nhiều căn cứ quân sự lớn trong khu vực, đồng thời phối hợp chặt chẽ với Israel thông qua Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM). Sự phối hợp này đạt mức độ chưa từng có, đặt nền móng cho một liên minh chiến lược không chính thức bao gồm Israel và các nước vùng Vịnh, tập trung vào phòng thủ, chia sẻ tình báo và ứng phó khủng hoảng. Trước đây, vào năm 2024, nhiều nước vùng Vịnh đã tham gia hỗ trợ phòng thủ trước các đợt tấn công UAV và tên lửa của Iran nhằm vào Israel, thể hiện mức độ hợp tác tiềm năng.
Dù tình hình quân sự liên quan Iran ngày càng phức tạp, các nước vùng Vịnh vẫn duy trì cách tiếp cận ngoại giao ổn định với cả Iran và Israel. Phản ứng chính thức vẫn dừng lại ở mức triệu tập đại sứ Iran để yêu cầu giải thích mà chưa cắt đứt quan hệ ngoại giao. Một số nước như UAE và Saudi Arabia duy trì tiếp xúc ngoại giao hạn chế với Tehran, giữ đại sứ quán và duy trì một số quan hệ thương mại. Trong khi đó, Qatar và Oman từng hy vọng rằng duy trì quan hệ ngoại giao với Iran sẽ giúp họ tránh bị cuốn vào xung đột, nhưng các cuộc tấn công gần đây đã chứng minh giả định này không còn chính xác. Sự thống nhất trong phản ứng đối với Tehran xuất hiện chủ yếu ở mức độ bảo vệ các mục tiêu kinh tế trọng yếu - năng lượng, du lịch và cơ sở hạ tầng – chứ không phải là một liên minh chính thức.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi về quan hệ với Israel trở nên cấp bách. Các cuộc tấn công của Iran có thể được xem là cơ hội để tăng cường hợp tác an ninh với Israel, ít nhất ở mức độ chiến lược và kỹ thuật. Các nước như UAE và Bahrain, vốn đã bình thường hóa quan hệ với Israel theo Hiệp định Abraham năm 2020, có thể dễ dàng hơn trong việc phối hợp ứng phó khẩn cấp hoặc chia sẻ thông tin tình báo. Ngược lại, Qatar, Oman hay Saudi Arabia, nơi dư luận vẫn còn nhiều nghi ngại và chính trị còn nhạy cảm, sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi công khai hợp tác quân sự hoặc mở rộng quan hệ ngoại giao với Israel.
Tuy nhiên, bất cứ nỗ lực hợp tác hay bình thường hóa quan hệ nào cũng phải đối mặt với rào cản quan trọng: Dư luận xã hội vùng Vịnh. Các chính phủ có thể xem Israel là đối tác chiến lược trong việc phối hợp an ninh khu vực nhưng các hành động công khai quá mức vẫn có thể gây phản ứng từ dư luận, ảnh hưởng đến uy tín nội bộ và tạo ra những thách thức chính trị. Điều này giải thích tại sao, mặc dù nguy cơ bị tấn công từ Iran gia tăng, các nước vùng Vịnh vẫn duy trì đường dây ngoại giao kín với Israel và chưa bước vào quá trình bình thường hóa công khai, ngoại trừ những trường hợp đã ký Hiệp định Abraham.
Trên bình diện an ninh, sự phối hợp với Israel có thể mang lại lợi ích thiết thực. Israel có kinh nghiệm phòng thủ trước các đợt tấn công bằng tên lửa và UAV của Tehran, khả năng chia sẻ tình báo và triển khai các hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp các nước vùng Vịnh giảm thiểu thiệt hại từ các cuộc tấn công. Israel cũng có thể hỗ trợ công tác ứng phó thảm họa và bảo vệ các cơ sở hạ tầng quan trọng. Tuy nhiên, mức độ hợp tác này hiện vẫn chưa rõ ràng, phần lớn diễn ra kín đáo và chủ yếu thông qua Mỹ.
Dư luận vùng Vịnh cảm thấy bị “kéo” vào xung đột mà bản thân họ không mong muốn. Trước khi chiến sự bùng nổ, một trong những động lực thúc đẩy bình thường hóa là ý tưởng liên minh chống lại một kẻ thù chung. Khi xung đột trở thành hiện thực và Iran được cho là đã suy yếu tương đối, động lực này không còn mạnh mẽ như trước, dẫn đến sự do dự trong việc mở rộng quan hệ công khai với Israel.
Điều này đặt các nhà lãnh đạo vùng Vịnh vào một thế tiến thoái lưỡng nan. Nếu hợp tác mạnh mẽ với Israel, họ sẽ tăng cường khả năng bảo vệ trước Iran nhưng lại phải đối mặt với phản ứng xã hội dữ dội và nguy cơ mất uy tín nội bộ. Nếu họ kiềm chế quan hệ với Israel, nguy cơ từ Tehran vẫn hiện hữu và các mục tiêu an ninh, kinh tế của khu vực vẫn bị đe dọa. Đây là một bài toán cân bằng khó khăn, đòi hỏi các nước vùng Vịnh vừa bảo đảm an ninh vừa tính toán khéo léo đến yếu tố chính trị và xã hội.
Trong khi các nước như UAE và Bahrain có thể tận dụng mối quan hệ đã hình thành với Israel để tăng cường an ninh, các nước khác như Qatar, Oman, Kuwait hay Saudi Arabia vẫn đang quan sát và chờ đợi, đánh giá hiệu quả của Israel trong việc đối phó Iran trước khi cân nhắc bước đi tiếp theo. Một số chuyên gia nhận định rằng hiệu quả quân sự và chính trị của Israel trong các chiến dịch hiện nay có thể trở thành thước đo quan trọng để các quốc gia vùng Vịnh định hình cách nhìn về hợp tác trong tương lai.
Như vậy, xung đột Mỹ, Israel và Iran hiện nay không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn là phép thử chiến lược đối với toàn bộ Trung Đông. Các nước vùng Vịnh đang đứng trước một lựa chọn khó khăn: Tìm kiếm đồng minh mạnh mẽ chống Iran, trong đó Israel nổi lên như một đối tác chiến lược, hay duy trì sự cân bằng ngoại giao với Tehran để tránh bị cuốn vào xung đột trực tiếp. Trong bối cảnh dư luận xã hội còn thù địch và áp lực chính trị nội bộ vẫn lớn, quyết định này không hề đơn giản.
Nhìn về tương lai, khả năng hình thành một “trục ổn định” mới tại Trung Đông - với sự phối hợp an ninh giữa Israel và các nước vùng Vịnh - là có cơ sở, nhưng bình thường hóa quan hệ công khai vẫn là câu chuyện dài hạn. Các quốc gia vùng Vịnh sẽ phải tiếp tục cân nhắc giữa lợi ích an ninh, kinh tế và sức ép từ dư luận xã hội, đồng thời duy trì các kênh ngoại giao kín với Iran để giảm rủi ro leo thang. Cho đến khi những rào cản xã hội và văn hóa được giải quyết, bình thường hóa toàn diện với Israel vẫn là một mục tiêu xa vời.
Cuộc chiến hiện nay, dù là thách thức, cũng đồng thời mở ra cơ hội: Buộc các nước vùng Vịnh đánh giá rõ ràng các diễn biến quân sự và chính trị liên quan Iran, xem xét hợp tác an ninh với Israel, đồng thời thúc đẩy các cơ chế phòng thủ chung. Tuy nhiên, những quyết định cuối cùng vẫn phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa an ninh quốc gia, chính trị nội bộ và dư luận xã hội, tạo ra một bức tranh chiến lược phức tạp, nhiều biến số và đầy thử thách cho các nhà lãnh đạo vùng Vịnh trong thời gian tới.
Bắc Ninh

















Ý kiến bạn đọc (0)